사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tận dụng" (1)

tận dụng
play
영어 동사make use of
내 단어장
Cô ấy biết tận dụng thời gian rảnh.
She makes full use of her free time.

swap_horiz 관련 단어 "tận dụng" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "tận dụng" (9)

Cô ấy biết tận dụng thời gian rảnh.
She makes full use of her free time.
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
Utilizing battlefield experience over the past few years.
Vũ Đông tận dụng thời cơ điều xe bắt mã và thắng sau 28 nước cờ.
Vu Dong seized the opportunity to move his rook, capture the knight, and won after 28 moves.
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
The away team's left-back took advantage of a careless headed back pass.
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
The away team's left-back took advantage of a careless headed back pass.
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
The team made good use of set piece situations.
Chúng tận dụng tốc độ cao, khả năng cơ động linh hoạt.
They utilize high speed and flexible maneuverability.
Chúng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
They use high speed to evade reconnaissance satellites.
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
The boats use high speed to evade reconnaissance satellites.